Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • judikativ

    tư pháp

  • die
    Verwaltungsklage

    đơn khiếu nại hành chính

  • das
    Verfahrensrecht

    luật tố tụng

  • exekutiv

    hành pháp

  • subkutan

    dưới da

  • prädiktiv

    dự đoán

  • neurotrop

    hướng thần kinh

  • immunologisch

    miễn dịch

  • abstrakteren

    trừu tượng hóa

  • aushebeln

    hủy bỏ

  • niederreißen

    đánh sập

  • verflüchtigen

    bốc hơi

  • tarnen

    ngụy trang

  • herauskitzeln

    khơi ra

  • verechseln

    nhầm lẫn

  • vermehren

    tăng lên

  • epidemiologisch

    dịch tễ học

  • degenrativ

    thoái hóa

  • antiphlogistisch

    chống viêm

  • thalassotherapeutisch

    liệu pháp biển

  • vereinigen

    kết hợp

  • verfluchen

    nguyền rủa

  • wälzen

    lăn

  • kausativ

    nguyên nhân