Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Konnotierung

    sắc thái

  • das
    Krisenbewusstsein

    nhận thức khủng hoảng

  • die
    Streitschrift

    tranh luận

  • der
    Dominanz

    sự thống trị

  • der
    Kubismus

    Chủ nghĩa lập thể

  • die
    Kunstgeschichte

    lịch sử nghệ thuật

  • die
    Choreografie

    biên đạo múa

  • die
    Szenografie

    sân khấu

  • die
    Verbrauchsanalyse

    phân tích tiêu thụ

  • die
    Zukunftstechnologie

    công nghệ tương lai

  • das
    Zyklusdauer

    thời gian chu kỳ

  • die
    Echtzeitsystem

    hệ thống thời gian thực

  • das
    Symposium

    hội thảo

  • die
    Kulturpolitik

    chính sách văn hóa

  • der
    Kunstschaffende

    nghệ sĩ

  • die
    Partitur

    bản nhạc

  • die
    Ästhetikdiskurs

    cuộc thảo luận về thẩm mỹ

  • die
    Spiritualität

    tinh thần

  • das
    Kompendium

    bộ tổng hợp

  • die
    Transzendentalismus

    chủ nghĩa siêu hình

  • das
    Kohlenstoffsenke

    bể chứa carbon

  • die
    Fossilenergie

    nhiên liệu hóa thạch

  • die
    Überfischung

    khai thác quá mức

  • die
    Wetterschwankung

    sự biến đổi thời tiết