Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasEnsemble
dàn nhạc
- derStilrichtung
hướng phong cách
- derKlangraum
không gian âm thanh
- dieKunstkritik
phê bình nghệ thuật
- diePerformance
màn trình diễn
- derZyklus
chu kỳ
- dieMischtechnik
kỹ thuật hỗn hợp
- dieKunstförderung
hỗ trợ nghệ thuật
- dasCharakterbild
bức chân dung tính cách
- dieHarmoniebedürftigkeit
nhu cầu về sự hòa hợp
- dasKooperationsbereitschaft
sự sẵn sàng hợp tác
- dieVorsichtigkeit
sự cẩn trọng
- derNarzissten
người có tính cách tự mãn
- dasSinnbildlichkeit
tính biểu tượng
- derStrebensweise
phương thức phấn đấu
- dieZugewandtheit
sự cởi mở
- dieWeltoffenheit
sự cởi mở với thế giới
- dieSelbstsicherheit
sự tự tin
- dasEmpfindsamkeit
sự nhạy cảm
- dieEntwicklungsgabe
khả năng phát triển
- dieSeinsweise
cách tồn tại
- dieThematik
chủ đề
- dieDenkweise
cách suy nghĩ
- dasCharisma
sự quyến rũ
