Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieLandschaftspflege
duy trì cảnh quan
- dasTierwanderung
sự di cư của động vật
- derBestäuber
loài thụ phấn
- dieGesellschaftskritik
phê bình xã hội
- dieBedeutungsträger
những người truyền tải ý nghĩa
- dasWissenschaftspathos
tinh thần khoa học
- derEinflussbereich
lĩnh vực ảnh hưởng
- dieRevolutionierung
cuộc cách mạng hóa
- derKlassiker
kiệt tác
- dieEssayistik
nghệ thuật tiểu luận
- dasGenre
thể loại
- dasEpik
văn học sử thi
- diePluralität
sự đa dạng
- dieErscheinungsform
hình thức xuất hiện
- dasSchicksalsgemeinschaft
cộng đồng số phận
- dasIdeengeschichte
lịch sử tư tưởng
- dasRealitätseinfluss
ảnh hưởng thực tại
- dieIkonographie
hình tượng học
- dieSurrealismus
chủ nghĩa siêu thực
- dieExpressionismus
chủ nghĩa biểu hiện
- dasKlientel
đối tượng khách hàng
- dieAbstraktionsebene
cấp độ trừu tượng
- dasSchlüsselereignis
sự kiện then chốt
- dieWirkungsweise
cách thức hoạt động
