Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Entwicklungsmethodik

    phương pháp phát triển

  • das
    Hardwarekomponente

    thành phần phần cứng

  • die
    Messverfahren

    các phương pháp đo lường

  • die
    Sicherheitsarchitektur

    kiến trúc bảo mật

  • das
    Fortschrittstechnologie

    công nghệ tiên tiến

  • der
    Optimierungsprozess

    quy trình tối ưu hóa

  • die
    Technologieeinsatz

    việc áp dụng công nghệ

  • das
    Lebensökosystem

    hệ sinh thái sống

  • die
    Identitätskrise

    cuộc khủng hoảng danh tính

  • das
    Negativität

    sự tiêu cực

  • der
    Selbstwert

    sự tự trọng

  • die
    Traumatisierung

    chấn thương

  • die
    Siedlungsdruck

    áp lực định cư

  • das
    Umweltforschung

    nghiên cứu môi trường

  • die
    Brachfläche

    đất hoang

  • die
    Ecosystemdienst

    dịch vụ hệ sinh thái

  • die
    Erhaltungsmaßnahme

    biện pháp bảo tồn

  • die
    Umweltzerstörung

    sự phá hoại môi trường

  • die
    Bodendegradation

    sự suy thoái đất

  • die
    Umweltdebatte

    cuộc tranh luận về môi trường

  • die
    Steuerungssystem

    hệ thống điều khiển

  • der
    Technologievorsprung

    lợi thế công nghệ

  • das
    Testverfahren

    quy trình kiểm tra

  • die
    Umgebungsparameter

    các tham số môi trường