Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieGrenzenlosigkeit
sự vô hạn
- dieHauptdiagnose
chẩn đoán chính
- dasSchmerztagebuch
sổ ghi chú cơn đau
- dieBehandlungsrichtlinie
hướng dẫn điều trị
- dasPatientenrechte
quyền của bệnh nhân
- derEinweisungsgrund
lý do nhập viện
- dieHygienekonzept
kế hoạch vệ sinh
- dasKomplikationshöhe
mức độ biến chứng
- dieGesundheitsversorgung
cung cấp dịch vụ y tế
- dieAbleitung
sự suy luận
- derVerwertung
việc khai thác
- derQuellennachweis
trích dẫn nguồn
- dieVerwaltungshandeln
các hành động hành chính
- dieMedizinmanufaktur
ngành sản xuất y tế
- dieFacharztausbildung
đào tạo chuyên khoa
- dieKrankheitspolitik
chính sách bệnh tật
- dieVerlaufskontrolle
theo dõi tiến trình
- dieEvidenzbase
cơ sở bằng chứng
- dieKrankheitseinsicht
nhận thức về bệnh
- dieEthikkommission
ủy ban đạo đức
- derBehandlungsverlauf
quá trình điều trị
- derSyndikat
tổ chức liên kết
- derMarktzugang
lối vào thị trường
- dieSupply-Chain
chuỗi cung ứng
