Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Entschädigung

    bồi thường

  • die
    Schiedsstelle

    hội đồng trọng tài

  • das
    Urteilsbegründung

    lý do cho phán quyết

  • der
    Zeugenstand

    bục khai

  • die
    Rechtsfolgen

    hậu quả pháp lý

  • die
    Verblüffung

    sự ngạc nhiên

  • das
    Geselligkeit

    sự hòa đồng

  • die
    Erfüllung

    sự thực hiện

  • das
    Missmut

    sự không hài lòng

  • der
    Beweisaufnahme

    thu thập chứng cứ

  • das
    Rechtsgut

    lợi ích pháp lý

  • die
    Interessenvertretung

    đại diện cho lợi ích

  • die
    Revisionsantrag

    đơn xin xem xét lại

  • die
    Pflichtverletzung

    vi phạm nghĩa vụ

  • das
    Zivilrecht

    luật dân sự

  • der
    Berufungsprozess

    quá trình kháng cáo

  • die
    Anfechtung

    phản đối

  • die
    Fachanwalt

    luật sư chuyên biệt

  • die
    Traditionsrecht

    luật truyền thống

  • die
    Medizinethik

    đạo đức y khoa

  • die
    Diagnoseverfahren

    các qui trình chẩn đoán

  • die
    Konfliktfähigkeit

    khả năng giải quyết xung đột

  • die
    Schüchternheit

    sự nhút nhát

  • die
    Vornehmheit

    sự cao quý