Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Rechnungswesen

    kế toán

  • die
    Preisbildung

    quá trình hình thành giá

  • die
    Transaktion

    giao dịch

  • die
    Wachstumstrategie

    chiến lược tăng trưởng

  • die
    Steuerpolitik

    chính sách thuế

  • der
    Ertrag

    lợi nhuận

  • der
    Investitionsplan

    kế hoạch đầu tư

  • die
    Gestaltungselement

    các yếu tố thiết kế

  • der
    Fakturierung

    lập hóa đơn

  • die
    Schuldentilgung

    thanh toán nợ

  • die
    Logistik

    logistics

  • die
    Produktentwicklung

    phát triển sản phẩm

  • die
    Finanzierungsstrategie

    chiến lược tài chính

  • der
    Leverage

    đòn bẩy

  • die
    Kapitalstruktur

    cấu trúc vốn

  • die
    Tarifverhandlung

    đàm phán tiền lương

  • das
    Gesellschaftsrecht

    luật doanh nghiệp

  • der
    Gesundheitsdienstleister

    nhà cung cấp dịch vụ sức khỏe

  • die
    Krankheitsbewusstsein

    nhận thức về bệnh tật

  • die
    Behandlungsoption

    phương án điều trị

  • die
    Medikamentenwechsel

    thay đổi thuốc

  • der
    Konfliktlösung

    giải quyết xung đột

  • die
    Staatsraison

    quyền lợi quốc gia

  • der
    Sanktionspolitik

    chính sách trừng phạt