Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    sichtbarkeit

    khả năng nhìn thấy

  • das
    Zielgerichtetheit

    sự hướng tới mục tiêu

  • vertretbar

    chấp nhận được

  • unbürokratisch

    một cách không hành chính

  • im Hinblick auf

    xét về

  • die
    Selbstgenügsamkeit

    tính tự đủ

  • die
    Einstufung

    sự phân loại

  • der
    Schwebezustand

    trạng thái lơ lửng

  • die
    Absteckung

    sự đánh dấu ranh giới

  • das
    Schattierung

    sắc thái

  • die
    Adaptivität

    khả năng thích ứng

  • die
    Unkompliziertheit

    sự đơn giản

  • die
    Reizbarkeit

    tính dễ bị chọc tức

  • die
    Mobilität

    tính linh hoạt

  • die
    Narration

    câu chuyện

  • die
    Solidaritätspolitik

    chính sách đoàn kết

  • die
    Transformationsprozess

    quá trình chuyển đổi

  • unter Berücksichtigung von

    xem xét

  • die
    Wortgewandtheit

    khả năng ăn nói

  • pauschalisieren

    tổng quát hóa

  • die
    Herangehensweise

    cách tiếp cận

  • der
    Quellcode

    mã nguồn

  • die
    Bereicherung

    sự làm phong phú

  • die
    Neuartigkeit

    tính mới lạ