Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Erweckung

    sự thức tỉnh

  • die
    Nostalgie

    nỗi nhớ

  • die
    Anziehung

    sự hấp dẫn

  • die
    Zweckbindung

    ràng buộc mục đích

  • der
    Forschungsschwerpunkt

    trọng tâm nghiên cứu

  • auseinandersetzen

    đối mặt với, giải quyết

  • jederlei

    mọi loại

  • die
    Manierismus

    cách điệu

  • die
    Denkrichtung

    xu hướng tư tưởng, hướng suy nghĩ

  • demonstrativ

    một cách rõ ràng

  • das
    Manipulation

    thao túng

  • der
    Pionier

    người tiên phong

  • der
    Eklektizismus

    chủ nghĩa eclectik

  • die
    Innigkeit

    sự thân mật

  • die
    Herzenskraft

    sức mạnh trái tim

  • der
    Zweckmäßigkeit

    sự hữu ích

  • die
    Affektion

    tình cảm

  • das
    Lehrangebot

    khóa học

  • die
    Intensivierung

    sự tăng cường

  • der
    Graduiertenstudiengang

    chương trình tốt nghiệp

  • das
    Pädagogikum

    chương trình sư phạm

  • der
    Arbeitsaufwand

    khối lượng công việc

  • die
    Feedbackkultur

    nền văn hóa phản hồi

  • die
    Bewertungsmaßstab

    tiêu chí đánh giá