Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Ursprung

    nguồn gốc

  • das
    Kunstverständnis

    sự hiểu biết về nghệ thuật

  • der
    Kanon

    kênh

  • das
    Erlebniswelt

    thế giới trải nghiệm

  • die
    Tension

    căng thẳng

  • die
    Inferenz

    sự suy luận

  • die
    Ambiguität

    sự mơ hồ

  • der
    Zugangsweg

    lối vào

  • das
    Enigma

    bí ẩn

  • das
    Bewusstseinszustand

    trạng thái ý thức

  • der
    Stressfaktor

    yếu tố gây căng thẳng

  • die
    Emotionstheorie

    lý thuyết cảm xúc

  • das
    Schamgefühl

    cảm giác xấu hổ

  • die
    Konzeption

    khái niệm

  • das
    Synesthesie

    đồng cảm giác

  • die
    Kulturelle Leistung

    thành tựu văn hóa

  • die
    Imagination

    trí tưởng tượng

  • die
    Erosion

    sự xói mòn

  • die
    Erhaltungsprojekt

    dự án bảo tồn

  • die
    Zieldefinition

    định nghĩa về mục tiêu

  • das
    Mikroplastik

    vi nhựa

  • die
    Erstbegehung

    cuộc chinh phục đầu tiên

  • die
    Veranlassung

    lý do, cơ hội

  • die
    Pflichtbewusstsein

    ý thức trách nhiệm