Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieUmweltbewusstsein
nhận thức về môi trường
- derPostkolonialismus
chủ nghĩa hậu thuộc địa
- dieVermischung
sự hòa trộn
- dieAbhängigkeit
sự phụ thuộc
- dieAneignung
sự tiếp thu
- dieBenutzerschnittstelle
giao diện người dùng
- dasModularität
tính mô-đun
- dieReferenzarchitektur
kiến trúc tham chiếu
- dieTechnologietrend
xu hướng công nghệ
- dieDiversität
đa dạng
- dieInstitution
tổ chức
- dasKulturelle Vielfalt
đa dạng văn hóa
- derLeitbild
nguyên tắc hướng dẫn
- dieLandnutzung
sử dụng đất
- dieRessourcenschonung
bảo tồn tài nguyên
- dieVerhaltensanpassung
điều chỉnh hành vi
- dieStoffkreislauf
chu trình vật liệu
- dieZukunftsvision
tầm nhìn tương lai
- derKlimaaktivist
nhà hoạt động khí hậu
- dieUmweltrisiko
rủi ro môi trường
- derFeudalismus
chế độ phong kiến
- dasDetailverliebtheit
sự chú ý đến chi tiết
- dieStrömung
dòng chảy
- dasManifest
tuyên ngôn
