Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Positionierung

    sự định vị

  • die
    Marktstrategie

    chiến lược thị trường

  • die
    Wirtschaftsordnung

    trật tự kinh tế

  • das
    Anlageportfolio

    danh mục đầu tư

  • der
    Betriebswirtschaft

    quản trị kinh doanh

  • der
    Verhandlungsführer

    người đàm phán

  • die
    Effizienzsteigerung

    sự gia tăng hiệu quả

  • das
    Wirtschaftspolitik

    chính sách kinh tế

  • der
    Preissensibilität

    độ nhạy giá

  • das
    Marktanalyse

    phân tích thị trường

  • der
    Handelsplatz

    địa điểm giao dịch

  • die
    Verhandlungstaktik

    chiến thuật đàm phán

  • die
    Ressourcennutzung

    sử dụng tài nguyên

  • die
    Patientenakte

    hồ sơ bệnh nhân

  • die
    Kapitalanlage

    đầu tư

  • die
    Steuerlast

    gánh nặng thuế

  • die
    Bilanzierung

    cân bằng

  • das
    Kapitalverwertung

    việc sử dụng vốn

  • die
    Verbrauchervertrauen

    sự tự tin của người tiêu dùng

  • die
    Marktentwicklung

    sự phát triển của thị trường

  • die
    Investorenstrategien

    các chiến lược đầu tư

  • die
    Kosten-Nutzen-Analyse

    phân tích chi phí-lợi ích

  • das
    Verbrauchermarkt

    thị trường tiêu dùng

  • die
    Ökonomisierung

    kinh tế hóa