Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derUnternehmensethik
đạo đức doanh nghiệp
- anzahlend
số lượng
- transversal
liên phương
- quantitativ
định lượng
- in Bezug auf
về
- derVermittlung
sự trung gian
- dasFolkore
văn hóa dân gian
- dieSchlüsselstellung
vị trí then chốt
- derKonfliktfall
trường hợp xung đột
- dieAbsatzmarkt
thị trường bán hàng
- dasKursentwicklung
xu hướng giá
- dieMarkenidentität
bản sắc thương hiệu
- dieErfolgsfaktor
yếu tố thành công
- dasPharmakologie
dược lý
- derPlasmatherapie
liệu pháp huyết tương
- dieNebeneffekt
tác dụng phụ
- dieWissenschaftlichkeit
tính hợp lệ khoa học
- dieRessourcenakquise
thu thập tài nguyên
- dieArtikulation
sự diễn đạt
- dieEinigung
sự đồng thuận
- dieWiderspruchsfreiheit
sự không mâu thuẫn
- dieEinhegung
sự bao quanh
- dieEntscheidungsfindung
quá trình ra quyết định
- legitim
hợp pháp
