Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- gestützt
được hỗ trợ
- dialogisch
theo cách đối thoại
- simplex
một cách đơn giản
- gestufte
có phân cấp
- veränderlich
có thể thay đổi
- dieBehandlungsstrategie
chiến lược điều trị
- dasTherapieansatz
phương pháp điều trị
- dieStoffwechsel
trao đổi chất
- derVitalwert
chỉ số sinh tồn
- dieVariation
sự thay đổi
- dieImplementierung
sự triển khai
- dieRealisierung
sự hiện thực hóa
- synthetisch
tổng hợp
- diePalliativmedizin
y học giảm nhẹ
- dieAbklärung
làm rõ
- dieIndikation
chỉ định
- derHochrisikopatient
bệnh nhân có nguy cơ cao
- verständlicherweise
hợp lý mà nói
- zeitgerecht
đúng thời điểm
- kriteriell
dựa trên tiêu chí
- futuristisch
hướng tới tương lai
- dasRechtsgebiet
lĩnh vực pháp lý
- derZusatz
phần bổ sung
- dieAbschätzung
sự ước lượng
