Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • bezüglich der

    liên quan đến

  • vorläufig

    tạm thời

  • innerlich

    bên trong

  • andauernd

    liên tục

  • sinnvollerweise

    một cách hợp lý

  • der
    Sachverständiger

    chuyên gia

  • die
    Karenzzeit

    thời gian chờ đợi

  • bedarfsgerecht

    phù hợp với nhu cầu

  • der
    Heilungsprozess

    quá trình hồi phục

  • die
    Eingriff

    can thiệp

  • das
    Erbgut

    vật chất di truyền

  • das
    Therapiekonzept

    khái niệm trị liệu

  • die
    Alterung

    lão hóa

  • bezogen

    liên quan

  • global

    toàn cầu

  • kerngesund

    hoàn toàn khỏe mạnh

  • unwillkürlich

    không tự nguyện

  • die
    Krankheitserreger

    mầm bệnh

  • der
    Wundverschluss

    đóng vết thương

  • die
    Durchblutung

    sự lưu thông

  • das
    Organismus

    sinh vật

  • charismatisch

    có sức thu hút

  • widerstandslos

    không kháng cự

  • ausgedehnt

    mở rộng