
Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
di chúc trước
quyên góp, trợ cấp
báo cáo xét nghiệm
biến chứng
thuốc
chăm sóc sau điều trị
sự viêm
giám sát
hành vi thị trường
thiết lập lãi suất
danh mục đầu tư
quản lý rủi ro
thời gian nằm viện
chẩn đoán loại trừ
vốn cổ phần
quản trị kinh doanh
tính mãn tính
can thiệp
đơn thuốc
thuốc
yếu tố rủi ro
chăm sóc sức khỏe
sự hiệu quả
thử nghiệm nhanh