Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Einwilligung

    sự đồng ý

  • die
    Zwangsvollstreckung

    cưỡng chế

  • die
    Betriebsprüfung

    kiểm toán

  • der
    Rechtsbeziehung

    mối quan hệ pháp lý

  • die
    Errichtung

    sự xây dựng, thành lập

  • der
    Einspruch

    sự phản đối, kháng cáo

  • die
    Einhaltung

    sự tuân thủ, tuân theo

  • die
    Abwicklung

    quá trình xử lý, thực hiện

  • die
    Schiedsgerichtbarkeit

    trọng tài

  • der
    Verfahrensschritt

    bước thủ tục

  • der
    Berufungsantrag

    đơn kháng cáo

  • die
    Schriftlichkeit

    hình thức viết

  • das
    Rechtsverfahren

    thủ tục pháp lý

  • der
    Ausschuss

    ủy ban

  • der
    Pathologe

    bác sĩ bệnh lý

  • die
    Epidemie

    dịch bệnh

  • das
    Observierung

    quan sát

  • die
    Bestimmung

    sự xác định

  • der
    Referent

    diễn giả

  • der
    Erfolgsaussicht

    cơ hội thành công

  • die
    Evaluationseinheit

    đơn vị đánh giá

  • die
    Fallstudie

    nghiên cứu trường hợp

  • der
    Indikator

    chỉ số

  • der
    Prozessordnung

    quy định về quy trình

3 / 84