
Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
sự đồng ý
cưỡng chế
kiểm toán
mối quan hệ pháp lý
sự xây dựng, thành lập
sự phản đối, kháng cáo
sự tuân thủ, tuân theo
quá trình xử lý, thực hiện
trọng tài
bước thủ tục
đơn kháng cáo
hình thức viết
thủ tục pháp lý
ủy ban
bác sĩ bệnh lý
dịch bệnh
quan sát
sự xác định
diễn giả
cơ hội thành công
đơn vị đánh giá
nghiên cứu trường hợp
chỉ số
quy định về quy trình