
Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
cơ sở nghiên cứu
phương pháp chữa bệnh
di truyền
cuộc tham vấn
nghiên cứu thị trường
phân tích vốn chủ sở hữu
quy trình lập kế hoạch
kỹ thuật đàm phán
hội đồng thi
mạng lưới nhà cung cấp
chiến lược cạnh tranh
kế hoạch kinh doanh
hệ thống kinh tế
luật thuế
lập bảng cân đối
chiến lược đổi mới
chiến lược tăng trưởng
quản lý các yếu tố rủi ro
chi phí giao dịch
kỳ vọng lợi suất
sự hiệu quả về chi phí
lợi thế cạnh tranh
nguồn thu nhập chính
cuộc họp cổ đông