
Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
tranh chấp
thực hiện
quy phạm pháp luật
đơn kiện
sự hỗ trợ
biện pháp bảo vệ
thiết kế nghiên cứu
đánh giá
phương pháp luận
sự hiểu biết khoa học
lĩnh vực nghiên cứu
cách tiếp cận giải thích
các biến
tính liên quan
nghiên cứu thực địa
tài liệu chuyên ngành
phép tính
lập luận
luận điểm phản biện
minh họa
chi phí quản lý
sự ủy quyền
nguyên tắc ra quyết định
biên bản đàm phán