Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Erfahrungswert

    giá trị kinh nghiệm

  • die
    Antragstellung

    nộp đơn

  • die
    Verwaltungsvorschrift

    quy định hành chính

  • das
    Rechtsschutz

    sự bảo vệ pháp lý

  • das
    Wahrnehmungsspielraum

    phạm vi cảm nhận

  • der
    Sinnzusammenhang

    mối liên hệ ý nghĩa

  • die
    Abstract

    tóm tắt

  • der
    Zuspruch

    sự ủng hộ

  • der
    Anklang

    sự đồng cảm

  • die
    Einsichtnahme

    kiểm tra

  • die
    Ratlosigkeit

    sự bối rối

  • die
    Fremdheit

    sự kỳ lạ

  • die
    Verunsicherung

    sự không chắc chắn

  • die
    Bildungskonzept

    khái niệm giáo dục

  • das
    Forschungsfeld

    lĩnh vực nghiên cứu

  • die
    Lehrmeinung

    ý kiến giảng dạy

  • das
    Schlichtungsverfahren

    quy trình hòa giải

  • die
    Durchführung

    việc thực hiện

  • die
    Fristsetzung

    đặt thời hạn

  • das
    Überprüfung

    kiểm tra

  • das
    Entwicklungspsychologie

    tâm lý học phát triển

  • der
    Forschungspartner

    đối tác nghiên cứu

  • die
    Curriculum

    chương trình giảng dạy

  • die
    Übertragung

    sự chuyển giao