Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Zugangsvoraussetzung

    yêu cầu đầu vào

  • die
    Forschungsaktivität

    các hoạt động nghiên cứu

  • die
    Forschungsmethodik

    phương pháp nghiên cứu

  • die
    Ausbildungsweg

    con đường đào tạo

  • der
    Experimentierlabor

    phòng thí nghiệm thí nghiệm

  • die
    Kooperationsprojekt

    dự án hợp tác

  • die
    Schlüsselqualifikation

    kỹ năng chính

  • das
    Prüfungsordnung

    quy định kiểm tra

  • die
    Forschungsgruppe

    nhóm nghiên cứu

  • das
    Urteilsvermögen

    khả năng phán đoán

  • der
    Wirtschaftszweig

    ngành kinh tế

  • die
    Erfolgskriterium

    tiêu chí thành công

  • das
    Empathievermögen

    khả năng đồng cảm

  • die
    Selbstachtung

    lòng tự trọng

  • der
    Rückhalt

    sự hỗ trợ

  • die
    Ehrfurcht

    sự kính sợ

  • das
    Ergebnisassessment

    đánh giá kết quả

  • der
    Maßstab

    tiêu chuẩn

  • die
    Gestaltungsfreiheit

    sự tự do sáng tạo

  • die
    Thematisierung

    việc đưa ra chủ đề

  • der
    Wissenschaftszweig

    lĩnh vực khoa học

  • die
    Kenntnisnahme

    sự xác nhận

  • der
    Leistungskurs

    khóa học nâng cao

  • die
    Studienordnung

    quy định học tập