Từ vựng
🏔️

Từ vựng nâng cao C1

C1

Additional advanced C1 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Schattenspiel

    kịch bóng

  • das
    Hintergrundwissen

    kiến thức nền

  • der
    Widerstandspunkt

    điểm kháng cự

  • das
    Erlebnisfeld

    lĩnh vực trải nghiệm

  • die
    Einsicht

    sự hiểu biết

  • der
    Gegensinn

    ý nghĩa đối lập

  • das
    Vermittlungsangebot

    đề nghị hòa giải

  • die
    Informationslücke

    khoảng trống thông tin

  • die
    Ursachenzusammenhang

    mối quan hệ nguyên nhân

  • der
    Schlüsselbegriff

    khái niệm chính

  • die
    Selbstzweifel

    sự tự nghi ngờ

  • der
    Ähnlichkeitsfalle

    cái bẫy tương đồng

  • die
    Entscheidungshilfe

    công cụ hỗ trợ quyết định

  • der
    Handlungsrahmen

    khuôn khổ hành động

  • die
    Verantwortunglichkeit

    trách nhiệm

  • das
    Gefühlsperspektive

    góc nhìn cảm xúc

  • die
    Entzücken

    niềm vui sướng

  • die
    Zuflucht

    nơi trú ẩn

  • die
    Anpassung

    sự điều chỉnh

  • die
    Entschlossenheit

    sự quyết tâm

  • die
    Entwicklungschance

    cơ hội phát triển

  • die
    Vertrautheit

    sự quen thuộc

  • der
    Lösungsansatz

    phương pháp giải quyết

  • das
    Qualitätsmaß

    tiêu chí chất lượng