Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🏔️

Từ vựng bổ sung C1

C1

170 more C1 German words with en/vi translations and examples.

170 thẻ · 170 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Sukzession/zʊkt͡sɛˈsi̯oːn/

    Sự kế tiếp, sự nối tiếp

  • die
    Datierung/daˈtiːʁʊŋ/

    Việc xác định niên đại

  • epochal/epɔˈxaːl/

    Mang tính kỷ nguyên, có ý nghĩa lịch sử

  • prognostizieren/pʁoɡnɔstiˈt͡siːʁən/

    Dự đoán, tiên đoán

  • das
    Residuum

    Phần còn lại, cặn bã

  • die
    Koinzidenz/koʔɪnt͡siˈdɛnt͡s/

    Sự trùng hợp

  • iterativ/ˌiteʁaˈtiːf/

    Lặp đi lặp lại

  • synchronisieren/zʏnkʁoniˈziːʁən/

    Đồng bộ hóa

  • dichotom/dɪçoˈtoːm/

    Phân đôi, lưỡng phân

  • die
    Quantifizierung/kvantifiˈt͡siːʁʊŋ/

    Sự định lượng

  • das
    Fraktal/fʁakˈtaːl/

    Hình học phân dạng

  • der
    Exponenz

    Số mũ

  • die
    Stochastik/stɔˈxastɪk/

    Lý thuyết xác suất, ngẫu nhiên học

  • die
    Kommensurabilität/kɔmɛnzuʁabiliˈtɛːt/

    Tính tương thích, tính có thể so sánh được

  • das
    Korrelat/kɔʁeˈlaːt/

    Yếu tố tương quan

  • die
    Kohorte/koˈhɔʁtə/

    Nhóm, đoàn (người có chung đặc điểm, thường là tuổi tác)

  • die
    Synopse/zyˈnɔpsə/

    Bản tóm tắt, tổng quan

  • kalibrieren/ˌkaliˈbʁiːʁən/

    Hiệu chuẩn

  • die
    Regressforderung

    yêu cầu bồi hoàn, yêu cầu đòi lại tiền

  • die
    Compliance/kɔmˈplaɪ̯əns/

    sự tuân thủ (quy tắc, luật pháp)

  • die
    Due Diligence

    thẩm định pháp lý/tài chính

  • die
    Synergie/zynɛʁˈɡiː/

    hiệu quả tổng hợp, hiệp lực

  • die
    Restrukturierung

    tái cơ cấu

  • die
    Emittierung

    phát hành, phát thải

4 / 8