
170 more C1 German words with en/vi translations and examples.
170 thẻ · 170 mới
Sự kế tiếp, sự nối tiếp
Việc xác định niên đại
Mang tính kỷ nguyên, có ý nghĩa lịch sử
Dự đoán, tiên đoán
Phần còn lại, cặn bã
Sự trùng hợp
Lặp đi lặp lại
Đồng bộ hóa
Phân đôi, lưỡng phân
Sự định lượng
Hình học phân dạng
Số mũ
Lý thuyết xác suất, ngẫu nhiên học
Tính tương thích, tính có thể so sánh được
Yếu tố tương quan
Nhóm, đoàn (người có chung đặc điểm, thường là tuổi tác)
Bản tóm tắt, tổng quan
Hiệu chuẩn
yêu cầu bồi hoàn, yêu cầu đòi lại tiền
sự tuân thủ (quy tắc, luật pháp)
thẩm định pháp lý/tài chính
hiệu quả tổng hợp, hiệp lực
tái cơ cấu
phát hành, phát thải