Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🏔️

Từ vựng bổ sung C1

C1

170 more C1 German words with en/vi translations and examples.

170 thẻ · 170 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Validität/validiˈtɛːt/

    tính hợp lệ, hiệu lực

  • die
    Robustheit/ʁoˈbʊsthaɪ̯t/

    tính bền vững, mạnh mẽ

  • die
    Falsifizierbarkeit

    khả năng bị bác bỏ

  • die
    Replizierbarkeit

    khả năng tái tạo

  • die
    Verifikation/veʁifikaˈt͡si̯oːn/

    sự kiểm chứng, xác minh

  • die
    Interdisziplinarität/ɪntɐdɪst͡siplinaʁiˈtɛːt/

    tính liên ngành

  • die
    Heuristik/hɔɪ̯ˈʁɪstɪk/

    phương pháp heuristic, khám phá

  • das
    Postulat/pɔstuˈlaːt/

    tiên đề, giả thuyết

  • die
    Präzision/pʁɛt͡siˈzi̯oːn/

    tính chính xác

  • die
    Stagnation/ˌstaɡnaˈt͡si̯oːn/

    sự đình trệ, trì trệ

  • das
    Fundament/fʊndaˈmɛnt/

    nền tảng, cơ sở

  • Implizit/ɪmpliˈt͡siːt/

    ngụ ý, tiềm ẩn

  • Evozierbar

    có thể gợi ra, truy xuất

  • die
    Kompatibilität/kɔmpatibiliˈtɛːt/

    tính tương thích

  • die
    Duktilität/dʊktiliˈtɛːt/

    tính dẻo

  • die
    Kontamination/kɔntaminaˈt͡si̯oːn/

    sự nhiễm bẩn

  • die
    Ära/ˈɛːʁa/

    Kỷ nguyên, thời đại

  • das
    Kontinuum/kɔnˈtiːnuʊm/

    Sự liên tục, chuỗi liên tục

  • temporal/tɛmpoˈʁaːl/

    Thuộc về thời gian, tạm thời, thế tục

  • die
    Periodizität/ˌpeʁi̯odit͡siˈtɛːt/

    Tính chu kỳ

  • chronologisch/kʁonoˈloːɡɪʃ/

    Theo thứ tự thời gian

  • retrospektiv/ʁetʁospɛkˈtiːf/

    Hồi tưởng, nhìn lại quá khứ

  • das
    Intervall/ɪntɐˈval/

    Khoảng thời gian, khoảng cách

  • die
    Äquidistanz/ɛkvidɪsˈtant͡s/

    Khoảng cách đều nhau

3 / 8