
170 more C1 German words with en/vi translations and examples.
170 thẻ · 170 mới
lọc xương
rã đông, làm lỏng nước sốt
ngâm, truyền hương
trụng, luộc ngâm
dai (mì ý, rau củ)
kỹ thuật nấu sous-vide
ướp đường/dầu (để bảo quản)
tinh chất
sự làm bóng, tráng men
tẩy cặn vôi
máy nước nóng tức thời
cũ nát, xuống cấp (do ở lâu)
máy hút mùi, quạt thông gió
mái dốc, độ dốc của mái nhà
tủ âm tường
bếp nhỏ, tủ bếp đồng bộ
khí hậu trong nhà
hệ thống sưởi dưới sàn
tấm ốp tường
ý tưởng sống, phong cách sống
phòng giặt (dưới tầng hầm)
sự đánh giá, thẩm định
sự phân kỳ, khác biệt
hiện tượng xuất hiện