Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🏔️

Từ vựng bổ sung C1

C1

170 more C1 German words with en/vi translations and examples.

170 thẻ · 170 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • entbeinen/ɛntˈbaɪ̯nən/

    lọc xương

  • das
    Deglacieren/deɡlaˈsiːʁən/

    rã đông, làm lỏng nước sốt

  • infundieren/ɪnfʊnˈdiːʁən/

    ngâm, truyền hương

  • pochieren/pɔˈʃiːʁən/

    trụng, luộc ngâm

  • al dente/alˈdɛntə/

    dai (mì ý, rau củ)

  • das
    Sous-vide

    kỹ thuật nấu sous-vide

  • konfieren/kɔnˈfiːʁən/

    ướp đường/dầu (để bảo quản)

  • die
    essenz/ɛˈsɛnt͡s/

    tinh chất

  • das
    Glacieren

    sự làm bóng, tráng men

  • entkalken/ɛntˈkalkn̩/

    tẩy cặn vôi

  • der
    Durchlauferhitzer/ˈdʊʁçlaʊ̯fʔɛɐ̯ˌhɪt͡sɐ/

    máy nước nóng tức thời

  • verwohnt/fɛɐ̯ˈvoːnt/

    cũ nát, xuống cấp (do ở lâu)

  • der
    Abzug/ˈapˌt͡suːk/

    máy hút mùi, quạt thông gió

  • die
    Dachschräge/ˈdaxˌʃʁɛːɡə/

    mái dốc, độ dốc của mái nhà

  • der
    Einbauschrank

    tủ âm tường

  • die
    Küchenzeile/ˈkʏçn̩ˌt͡saɪ̯lə/

    bếp nhỏ, tủ bếp đồng bộ

  • das
    Raumklima

    khí hậu trong nhà

  • die
    Fußbodenheizung/ˈfuːsboːdn̩ˌhaɪ̯t͡sʊŋ/

    hệ thống sưởi dưới sàn

  • die
    Wandvertäfelung

    tấm ốp tường

  • das
    Wohnkonzept

    ý tưởng sống, phong cách sống

  • der
    Waschkeller

    phòng giặt (dưới tầng hầm)

  • die
    Evaluierung/evaluˈiːʁʊŋ/

    sự đánh giá, thẩm định

  • die
    Divergenz/divɛʁˈɡɛnt͡s/

    sự phân kỳ, khác biệt

  • die
    Emergenz/emɛʁˈɡɛnt͡s/

    hiện tượng xuất hiện

2 / 8