
65 more A1 German words with en/vi translations and examples.
65 thẻ · 65 mới
chín mươi chín
trước, phía trước, kém (thời gian)
sau, hơn (thời gian)
giày
tất
áo phông
trước đây, ngày xưa
thời đại
ngã xuống
lát nữa, sau này
đau đầu
hoa hướng dương
thẻ ghi nợ
tội phạm
công cộng
găng tay
tạo kiểu tóc
đi ngủ
dọn dẹp
bức tranh, ảnh
Tàu điện ngoại ô
khách hàng (số nhiều)
nhân viên (nữ)
giấy tờ, tài liệu (số nhiều)