
65 more A1 German words with en/vi translations and examples.
65 thẻ · 65 mới
vật tư văn phòng
giờ (số nhiều)
kính râm
tin tức
các mức giá
thanh toán bằng thẻ
đi mua sắm
thích
vui mừng, mong đợi
đối tác (nữ)
tượng
đạp xe
phương pháp
tin
mặc dù
biên giới (với)
không thích