Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌱

Từ vựng bổ sung A1

A1

65 more A1 German words with en/vi translations and examples.

65 thẻ · 65 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Büromaterial/byˈʁoːmateˌʁi̯aːl/

    vật tư văn phòng

  • die
    Stunden/ˈʃtʊndn̩/

    giờ (số nhiều)

  • die
    Sonnebrille

    kính râm

  • die
    Nachrichten/ˈnaːxˌʁɪçtn̩/

    tin tức

  • die
    Preise/ˈpʁaɪ̯zə/

    các mức giá

  • die
    Kartenzahlung/ˈkaʁtn̩ˌt͡saːlʊŋ/

    thanh toán bằng thẻ

  • einkaufen gehen

    đi mua sắm

  • mögen/ˈmøːɡn̩/

    thích

  • sich freuen

    vui mừng, mong đợi

  • die
    Partnerin/ˈpaʁtnəʁɪn/

    đối tác (nữ)

  • die
    Skulptur/ˌskʊlpˈtuːɐ̯/

    tượng

  • Rad fahren/ˈʁaːtˌfaːʁən/

    đạp xe

  • die
    Method

    phương pháp

  • Glauben/ˈɡlaʊ̯bn̩/

    tin

  • Obwohl/ɔpˈvoːl/

    mặc dù

  • Grenze (zu)

    biên giới (với)

  • nicht gern

    không thích

3 / 3