
65 more A1 German words with en/vi translations and examples.
65 thẻ · 65 mới
đánh răng
bài tập về nhà
đi dạo
Mì, mì ống
tàu điện ngầm
sếp (nữ)
thư điện tử
máy photocopy
bác sĩ (nữ)
cây cối
hạt giống
tải, sạc
tiền mặt
hàng hóa
nghèo đói
hệ thống pháp luật
truyền thông
bạn bè
phân tích
hai mươi mốt
ba mươi tư
năm mươi lăm
sáu mươi bảy
tám mươi tám