
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
tăng tốc, làm nhanh hơn
nhìn xa hơn tầm mắt, tư duy mở rộng
sự u sầu, nỗi sầu muộn
ánh sáng mờ ảo, sự mập mờ
cách hành xử, thái độ
tai ương, nỗi khổ cực
sự hăng hái, khí thế
lòng thành kính, sự tôn kính
hiện thân, điển hình tiêu biểu
sự hợm hĩnh, sự tự cho mình quyền
sự kiêu ngạo ngông cuồng
hào quang, vầng hào quang danh tiếng
cuộc hành trình gian truân
kho tàng, vốn liếng
tập hợp văn bản, ngữ liệu
đối ứng, vật/người tương đương
vật thay thế, đồ thế phẩm
sự nhượng bộ
bản tóm tắt, kết luận tổng kết
lối diễn đạt, cách dùng từ
sự thống thiết, vẻ trang trọng cảm xúc
thuở xưa, ngày trước
mai sau, một ngày nào đó
quả thực, thật vậy