
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
lành tính
cơ chế bệnh sinh
tính nội tại
thuyết duy ngã
sự thăng hoa (tâm lý)
sự phân ly (tâm thần)
lên án, kết tội ai đó dứt khoát
dò xét, thăm dò ai đó
vơ đũa cả nắm, vứt bỏ cả cái tốt lẫn cái xấu
vẽ chuyện xui xẻo, lo bò trắng răng
bỏ cuộc, buông xuôi
đàn gảy tai trâu
mọc tràn lan, sinh sôi mất kiểm soát
lọc lõi, dày dạn mánh khóe
đương đầu, chống lại ai đó
bỏ rơi ai đó lúc khó khăn
nói thẳng sự thật với ai
thoát khỏi rắc rối một cách khéo léo
nắm quyền chủ động, cầm trịch
như thanh gươm Damocles treo lơ lửng
giao trứng cho ác
cắn răng chịu đựng việc khó chịu
sánh bằng, theo kịp ai đó
để lộ bí mật, vạch áo cho người xem lưng