
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
bởi lẽ, vì rằng (cổ)
mặc dù (văn chương)
trong khi, bởi vì (cổ)
không có (cổ, văn chương)
nhằm mục đích, để (hành chính)
bằng cách, thông qua (trang trọng)
thành trì, nơi nương náu
rừng nhỏ, lùm cây thiêng
sự bất hòa, mối hiềm khích
lao dịch khổ sai, công việc cực nhọc
đồ trang sức rẻ tiền, thứ phù phiếm
sự báng bổ, tội ác tày trời
sự xung khắc, nỗi giằng xé
âm mưu, mưu đồ ám muội
thiện chí, lòng nhân hậu
sự hả hê độc địa, lời cay nghiệt
sự hân hoan, niềm reo vui
mệnh lệnh, sự sai khiến
diện mạo, gương mặt (trang trọng)
làm vui thích, mua vui
lưu lại, nán lại
có vẻ như, tự cho rằng
ngự trị, chi phối
đem lại, góp phần vào (danh dự)