Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- sintemal/ˌzɪntəˈmaːl/
bởi lẽ, vì rằng (cổ)
- obzwar/ɔpˈt͡svaːɐ̯/
mặc dù (văn chương)
- alldieweil/aldiːˈvaɪ̯l/
trong khi, bởi vì (cổ)
- sonder/ˈzɔndɐ/
không có (cổ, văn chương)
- behufs/bəˈhuːfs/
nhằm mục đích, để (hành chính)
- vermittels/fɛɐ̯ˈmɪtəls/
bằng cách, thông qua (trang trọng)
- derHort/hɔʁt/
thành trì, nơi nương náu
- derHain/haɪ̯n/
rừng nhỏ, lùm cây thiêng
- derZwist/t͡svɪst/
sự bất hòa, mối hiềm khích
- dieFron/fʁoːn/
lao dịch khổ sai, công việc cực nhọc
- derTand/tant/
đồ trang sức rẻ tiền, thứ phù phiếm
- derFrevel/ˈfʁeːfl̩/
sự báng bổ, tội ác tày trời
- derHader/ˈhaːdɐ/
sự xung khắc, nỗi giằng xé
- dieKabale/kaˈbaːlə/
âm mưu, mưu đồ ám muội
- dasWohlwollen/ˈvoːlˌvɔlən/
thiện chí, lòng nhân hậu
- dieHäme/ˈhɛːmə/
sự hả hê độc địa, lời cay nghiệt
- dasFrohlocken/fʁoːˈlɔkn̩/
sự hân hoan, niềm reo vui
- dasGeheiß/ɡəˈhaɪ̯s/
mệnh lệnh, sự sai khiến
- dasAntlitz/ˈantˌlɪt͡s/
diện mạo, gương mặt (trang trọng)
- ergötzen/ɛɐ̯ˈɡœt͡sn̩/
làm vui thích, mua vui
- weilen/ˈvaɪ̯lən/
lưu lại, nán lại
- dünken/ˈdʏŋkn̩/
có vẻ như, tự cho rằng
- walten/ˈvaltn̩/
ngự trị, chi phối
- gereichen/ɡəˈʁaɪ̯çn̩/
đem lại, góp phần vào (danh dự)
