
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
mang lại, dẫn đến (kết quả)
tự cô lập, khép kín
trao, cấp phát (trang trọng)
kiềm chế, khoanh vùng
hoạt động dưới tên, mang danh
phản tác dụng, làm hỏng
nghĩa vụ, bổn phận
việc có hiệu lực
biện pháp pháp lý, sự kháng cáo
phiên điều trần, sự lấy ý kiến
sự ràng buộc liên kết hai vấn đề
sự chứng minh sơ bộ tính khả tín
sự mất quyền do chậm trễ
án lệ, tiền lệ
nguyên tắc bổ trợ
sự đình chỉ chức vụ
sự bồi hoàn, hoàn trả tài sản
khoản chiết khấu dưới mệnh giá
sự điều chỉnh giá trị, trích lập dự phòng
chính sách tài khóa
người được ủy thác
bệnh sử, tiền sử bệnh
sự tái phát
giảm nhẹ, chăm sóc cuối đời