Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.

317 thẻ · 317 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • larmoyant/laʁmo̯aˈjant/

    ủy mị, hay than vãn

  • latent/laˈtɛnt/

    tiềm ẩn, âm ỉ

  • perfide/pɛʁˈfiːdə/

    thâm hiểm, xảo trá

  • servil/zɛʁˈviːl/

    khúm núm, nịnh bợ

  • opportun/ɔpɔʁˈtuːn/

    thích hợp, có lợi (về thời cơ)

  • verquickt/fɛɐ̯ˈkvɪkt/

    đan xen, gắn kết phức tạp

  • darbieten/ˈdaːɐ̯ˌbiːtn̩/

    trình diễn, dâng tặng

  • verharren/fɛɐ̯ˈhaʁən/

    đứng yên, kiên trì giữ nguyên

  • frönen/ˈfʁøːnən/

    đắm chìm, buông thả theo

  • darben/ˈdaʁbn̩/

    sống thiếu thốn, đói khổ

  • entsinnen/ɛntˈzɪnən/

    hồi tưởng, nhớ lại

  • sich erdreisten

    cả gan, dám trơ tráo

  • geloben/ɡəˈloːbm̩/

    thề nguyện, long trọng hứa

  • sich anschicken

    chuẩn bị, sắp sửa

  • versinnbildlichen/fɛɐ̯ˈzɪnbɪltlɪçn̩/

    tượng trưng cho, biểu trưng

  • goutieren/ɡuˈtiːʁən/

    tán thưởng, ưng thuận

  • perhorreszieren/pɛʁhɔʁɛsˈt͡siːʁən/

    ghê tởm, cực lực bác bỏ

  • approbieren/apʁoˈbiːʁən/

    cấp phép hành nghề, chính thức phê chuẩn

  • subsumieren/zʊpzuˈmiːʁən/

    quy vào, xếp loại vào

  • kaprizieren/kapʁiˈt͡siːʁən/

    khăng khăng nhất quyết theo

  • flankieren/flaŋˈkiːʁən/

    hỗ trợ kèm theo, đi kèm

  • eruieren/eʁuˈiːʁən/

    tìm hiểu, xác định

  • oktroyieren/ɔktʁoˈjiːʁən/

    áp đặt, cưỡng ép

  • sich verbürgen

    đảm bảo, bảo lãnh cho

2 / 14