
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
ủy mị, hay than vãn
tiềm ẩn, âm ỉ
thâm hiểm, xảo trá
khúm núm, nịnh bợ
thích hợp, có lợi (về thời cơ)
đan xen, gắn kết phức tạp
trình diễn, dâng tặng
đứng yên, kiên trì giữ nguyên
đắm chìm, buông thả theo
sống thiếu thốn, đói khổ
hồi tưởng, nhớ lại
cả gan, dám trơ tráo
thề nguyện, long trọng hứa
chuẩn bị, sắp sửa
tượng trưng cho, biểu trưng
tán thưởng, ưng thuận
ghê tởm, cực lực bác bỏ
cấp phép hành nghề, chính thức phê chuẩn
quy vào, xếp loại vào
khăng khăng nhất quyết theo
hỗ trợ kèm theo, đi kèm
tìm hiểu, xác định
áp đặt, cưỡng ép
đảm bảo, bảo lãnh cho