
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
phạm vi áp dụng
tỷ lệ hiện mắc, độ phổ biến (dịch tễ)
căn nguyên bệnh, nguyên nhân học
hình vị
nguyên âm đôi
đoản ngữ, đơn vị cú pháp
sự thay thế
sự cộng hưởng, tiếng vang
phép lặp, vòng lặp
đối âm, phép phối bè
đoạn kết nhạc, cadenza
điểm tụ (phối cảnh)
kết cấu tĩnh học, lực học công trình
ý nghĩa thống kê
độ thẩm thấu, tính thấm
hơi thở (thi ca, cổ)
thích hợp, xứng đáng (cổ)
ngỡ rằng, lầm tưởng (văn chương)
dám cả gan, liều lĩnh (trang trọng)
vì lẽ đó, do đó (cổ)
diễm lệ, dịu dàng (thi ca)
cao cả, uy nghi (trang trọng)
tuyệt hảo, đáng khâm phục (trang trọng)
bất định, nay đây mai đó