
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
đầu hàng, chịu thua
dao động, lay động qua lại
duy trì mãi, kéo dài vĩnh viễn
sa đà vào vụn vặt, phân tán sức lực
làm việc thừa, chở củi về rừng
xây trên cát, nền tảng bấp bênh
làm cụt hứng, vô hiệu hóa lý lẽ của ai
trả đũa tương xứng, ăn miếng trả miếng
cười thầm đắc ý
khiển trách nghiêm khắc ai đó
chi tiết hoàn thiện cuối cùng
khen ngợi hết lời, tâng bốc lên mây
nắm chắc quyền kiểm soát
không giấu giếm điều gì
hành vi hành chính, quyết định công quyền
quyền tự quyết, sự xét đoán
sự cấm đoán, lệnh cấm chính thức
sắc lệnh, nghị định
hiệu lực pháp lý chung thẩm
không ảnh hưởng đến, bất kể
tùy thuộc vào, với điều kiện
theo hướng đó, về mặt đó
nội quy, quy chế làm việc
thủ tục cấp phép