Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.

317 thẻ · 317 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • kapitulieren/kapituˈliːʁən/

    đầu hàng, chịu thua

  • oszillieren/ɔst͡sɪˈliːʁən/

    dao động, lay động qua lại

  • perpetuieren/pɛʁpetuˈiːʁən/

    duy trì mãi, kéo dài vĩnh viễn

  • sich verzetteln

    sa đà vào vụn vặt, phân tán sức lực

  • Eulen nach Athen tragen/ˈɔɪ̯lən naːx aˈteːn ˈtʁaːɡŋ̩/

    làm việc thừa, chở củi về rừng

  • auf Sand gebaut sein

    xây trên cát, nền tảng bấp bênh

  • jemandem den Wind aus den Segeln nehmen

    làm cụt hứng, vô hiệu hóa lý lẽ của ai

  • mit gleicher Münze heimzahlen

    trả đũa tương xứng, ăn miếng trả miếng

  • sich ins Fäustchen lachen/zɪç ɪns ˈfɔɪ̯stçən ˈlaxn̩/

    cười thầm đắc ý

  • jemandem die Leviten lesen/ˌjeːmandəm diː leˈviːtn̩ ˌleːzn̩/

    khiển trách nghiêm khắc ai đó

  • das Tüpfelchen auf dem i

    chi tiết hoàn thiện cuối cùng

  • über den grünen Klee loben/ˈyːbɐ deːn ɡʁyːnən kleː ˈloːbm̩/

    khen ngợi hết lời, tâng bốc lên mây

  • die Zügel in der Hand halten

    nắm chắc quyền kiểm soát

  • keinen Hehl aus etwas machen/ˌkaɪ̯nən ˈheːl aʊ̯s ˌɛtvas ˌmaxn̩/

    không giấu giếm điều gì

  • der
    Verwaltungsakt/fɛɐ̯ˈvaltʊŋsˌʔakt/

    hành vi hành chính, quyết định công quyền

  • das
    Ermessen/ɛɐ̯ˈmɛsn̩/

    quyền tự quyết, sự xét đoán

  • die
    Untersagung

    sự cấm đoán, lệnh cấm chính thức

  • das
    Dekret/ˌdeˈkʁeːt/

    sắc lệnh, nghị định

  • die
    Rechtskraft/ˈʁɛçt͡sˌkʁaft/

    hiệu lực pháp lý chung thẩm

  • unbeschadet/ʊnbəˈʃaːdət/

    không ảnh hưởng đến, bất kể

  • vorbehaltlich/ˈfoːɐ̯bəˌhaltlɪç/

    tùy thuộc vào, với điều kiện

  • dahingehend/daˈhɪnˌɡeːənt/

    theo hướng đó, về mặt đó

  • die
    Geschäftsordnung/ɡəˈʃɛft͡sˌʔɔʁdnʊŋ/

    nội quy, quy chế làm việc

  • das
    Genehmigungsverfahren/ɡəˈneːmɪɡʊŋsfɛɐ̯ˌfaːʁən/

    thủ tục cấp phép