Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- geruhen/ɡəˈʁuːən/
hạ cố, đoái thương (cổ, mỉa mai)
- dasGemach/ɡəˈmaːx/
phòng riêng, gian phòng (cổ)
- dasGestade/ɡəˈʃtaːdə/
bờ biển, bến bờ (thi ca)
- Beachtung schenken
để tâm đến, lưu ý đến
- Anstoß erregen
gây phản cảm, làm dấy lên phản ứng
- Einhalt gebieten
ngăn chặn, chấm dứt
- Rechenschaft ablegen/ˈʁɛçn̩ʃaft ˈapˌleːɡn̩/
giải trình, chịu trách nhiệm báo cáo
- in Abrede stellen
phủ nhận, bác bỏ
- Vorschub leisten
tiếp tay, dung dưỡng (điều tiêu cực)
- Abhilfe schaffen
khắc phục, giải quyết vấn đề
- Bilanz ziehen
tổng kết, đánh giá lại
- einen Riegel vorschieben
chặn đứng, ngăn cản
- Tribut zollen
bày tỏ sự kính trọng; phải trả giá
- Schaden zufügen
gây thiệt hại, gây tổn hại cho
- unter Beweis stellen
chứng tỏ, thể hiện rõ
- jähzornig/ˈjɛːˌt͡sɔʁnɪk/
nóng nảy, dễ nổi giận
- unsäglich/ʊnˈzɛːklɪç/
không sao tả xiết, khôn cùng
- vermessen/fɛɐ̯ˈmɛsn̩/
ngông cuồng, tự phụ quá mức
- beschwerlich/bəˈʃveːɐ̯lɪç/
gian nan, vất vả
- dieAnwandlung/ˈanˌvandlʊŋ/
cơn bốc đồng, sự thôi thúc bất chợt
- derGleichmut/ˈɡlaɪ̯çˌmuːt/
sự thản nhiên, điềm tĩnh
- derFuror/ˈfuːʁoːɐ̯/
cơn cuồng nhiệt, sự hăng cuồng
- derWiderhall/ˈviːdɐˌhal/
tiếng vọng, sự hưởng ứng
- dasVerhängnis/fɛɐ̯ˈhɛŋnɪs/
tai ương, số phận nghiệt ngã
