
317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.
317 thẻ · 317 mới
hạ cố, đoái thương (cổ, mỉa mai)
phòng riêng, gian phòng (cổ)
bờ biển, bến bờ (thi ca)
để tâm đến, lưu ý đến
gây phản cảm, làm dấy lên phản ứng
ngăn chặn, chấm dứt
giải trình, chịu trách nhiệm báo cáo
phủ nhận, bác bỏ
tiếp tay, dung dưỡng (điều tiêu cực)
khắc phục, giải quyết vấn đề
tổng kết, đánh giá lại
chặn đứng, ngăn cản
bày tỏ sự kính trọng; phải trả giá
gây thiệt hại, gây tổn hại cho
chứng tỏ, thể hiện rõ
nóng nảy, dễ nổi giận
không sao tả xiết, khôn cùng
ngông cuồng, tự phụ quá mức
gian nan, vất vả
cơn bốc đồng, sự thôi thúc bất chợt
sự thản nhiên, điềm tĩnh
cơn cuồng nhiệt, sự hăng cuồng
tiếng vọng, sự hưởng ứng
tai ương, số phận nghiệt ngã