Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

317 additional C2 German words with en/vi translations and examples.

317 thẻ · 317 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • diametral/diameˈtʁaːl/

    hoàn toàn trái ngược, đối nghịch

  • exorbitant/ɛksʔɔʁbiˈtant/

    cắt cổ, quá mức

  • elegisch/eˈleːɡɪʃ/

    bi ai, ai oán

  • verklausuliert/fɛɐ̯ˌklaʊ̯zuˈliːɐ̯t/

    rối rắm, diễn đạt vòng vo khó hiểu

  • virulent/viʁuˈlɛnt/

    gay gắt, bùng phát dữ dội

  • kategorisch/kateˈɡoːʁɪʃ/

    dứt khoát, tuyệt đối

  • apodiktisch/ˌapoˈdɪktɪʃ/

    khẳng định chắc nịch, không thể bác bỏ

  • exemplarisch/ɛksɛmˈplaːʁɪʃ/

    điển hình, mẫu mực

  • prononciert/pʁonɔ̃ˈsiːɐ̯t/

    rõ rệt, nổi bật, dứt khoát

  • der
    Gram/ɡʁaːm/

    nỗi sầu muộn, niềm đau thương

  • die
    Wonne/ˈvɔnə/

    niềm hoan lạc, sự sung sướng

  • die
    Finesse/fiˈnɛsə/

    sự khéo léo, tinh tế

  • der
    Habitus/ˈhaːbitʊs/

    phong thái, tập tính ăn sâu

  • der
    Duktus/ˈdʊktʊs/

    lối hành văn, phong cách diễn đạt

  • das
    Ressentiment/ʁəsɑ̃tiˈmɑ̃ː/

    mối oán hận âm ỉ, lòng đố kỵ

  • die
    Metamorphose/ˌmetamɔʁˈfoːzə/

    sự biến hóa, sự lột xác

  • die
    Nuance/nyˈɑ̃ːsə/

    sắc thái tinh tế

  • die
    Abwägung/ˈapˌvɛːɡʊŋ/

    sự cân nhắc, sự đắn đo

  • die
    Reminiszenz/ʁeminɪsˈt͡sɛnt͡s/

    sự gợi nhớ, hồi tưởng

  • die
    Sentenz/zɛnˈtɛnt͡s/

    câu cách ngôn, lời châm ngôn súc tích

  • die
    Prärogative/pʁɛʁoɡaˈtiːvə/

    đặc quyền riêng

  • verdrießen/fɛɐ̯ˈdʁiːsn̩/

    làm bực bội, làm nản lòng

  • schwelgen/ˈʃvɛlɡn̩/

    đắm mình, hưởng thụ thỏa thuê

  • erhärten/ɛɐ̯ˈhɛʁtn̩/

    củng cố, xác thực (bằng chứng)