Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieDialektik/diaˈlɛktɪk/
phép biện chứng
- dieKontemplation/ˌkɔntɛmplaˈt͡si̯oːn/
sự chiêm nghiệm, trầm tư
- dieErhabenheit/ɛɐ̯ˈhaːbn̩haɪ̯t/
sự cao cả, vẻ trác tuyệt
- dieVergänglichkeit/fɛɐ̯ˈɡɛŋlɪçkaɪ̯t/
tính vô thường, sự phù du
- dieEndlichkeit/ˈɛntlɪçkaɪ̯t/
tính hữu hạn
- dieSinnstiftung/ˈzɪnˌʃtɪftʊŋ/
sự kiến tạo ý nghĩa
- dieWeltanschauung/ˈveltʔanˌʃaʊ̯ʊŋ/
thế giới quan
- den Nagel auf den Kopf treffen/deːn ˈnaːɡl̩ aʊ̯f deːn ˈkɔp͡f ˈtʁɛfn̩/
nói trúng tim đen, đúng ngay vấn đề
- den Faden verlieren/deːn ˈfaːdn̩ fɛɐ̯ˈliːʁən/
mất mạch suy nghĩ, đứt mạch
- das Heft in der Hand halten/das ˈhɛft fɛst in deːɐ̯ ˈhant ˈhaltn̩/
nắm quyền kiểm soát, cầm trịch
- Öl ins Feuer gießen/ˌøːl ɪns ˈfɔɪ̯ɐ ˈɡiːsn̩/
đổ thêm dầu vào lửa
- jemandem ein Dorn im Auge sein/ˌjeːmandm̩ aɪ̯n ˈdɔʁn ɪm ˌaʊ̯ɡə zaɪ̯n/
là cái gai trong mắt ai
- die Weichen stellen
định hướng, đặt nền cho hướng đi
- etwas auf die lange Bank schieben/ˈɛtvas aʊ̯f diː ˈlaŋə baŋk ˈʃiːbm̩/
trì hoãn, để dây dưa
- den Boden bereiten
dọn đường, tạo tiền đề
- aus dem Ruder laufen/aʊ̯s deːm ˈʁuːdɐ ˈlaʊ̯fn̩/
vượt tầm kiểm soát
- dieBefangenheit/bəˈfaŋənhaɪ̯t/
sự thiên vị, định kiến
- dieMündigkeit/ˈmʏndɪkkaɪ̯t/
sự trưởng thành, năng lực tự quyết
- dieVerlässlichkeit
sự đáng tin cậy, tính ổn định
- dieVerbissenheit/fɛɐ̯ˈbɪsn̩haɪ̯t/
sự cố chấp, sự quyết liệt cứng nhắc
- dieUnbeirrbarkeit
sự kiên định không lay chuyển
- bedingen/bəˈdɪŋən/
quy định, làm điều kiện cho
- beschwichtigen/bəˈʃvɪçtɪɡn̩/
xoa dịu, trấn an
- legitimieren/leɡitiˈmiːʁən/
hợp pháp hóa, biện minh chính danh
