
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
sự phê phán nguồn tin
thuật hùng biện
giọng điệu
sự ám chỉ
giảm nhẹ, xem nhẹ
làm gay gắt, đẩy lên cao trào
gợi ý, ám thị
sự chính trực
lương tâm
sự quan tâm, nể nang
ý thức nghĩa vụ
lương thiện, ngay thẳng
đáng lên án
sự phát triển đô thị
vùng đô thị tập trung
sự kết nối giao thông
việc sử dụng đất
sự đô thị hóa lan tỏa
sự cải tạo, tu sửa
sự thay đổi cơ cấu
sự rời bỏ nông thôn
làm dày đặc, cô đọng
cuộc khảo sát, thu thập dữ liệu
mẫu (thống kê)