
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
cổ tức
chứng khoán
lãi suất
sự trả nợ gốc
sự bảo lãnh
vốn chủ sở hữu
vốn vay
sự phân tán, đa dạng hóa
sự mất giá trị
phòng ngừa, bảo đảm
sự phòng ngừa
tỷ lệ tiêm chủng
tác nhân gây bệnh
diễn biến bệnh
dịch bệnh
hệ miễn dịch
làm giảm, xoa dịu
trợ cấp xã hội
bảo đảm thu nhập cơ bản
tình trạng cần được chăm sóc
sự nghèo khó tuổi già
trợ cấp nhà ở
hoạt động làm việc có thu nhập
sự thao túng dư luận