
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
giá trị trung bình
sự dao động
sự ngoại suy, dự báo
chỉ số then chốt
có giá trị thông tin, thuyết phục
ngoại suy, dự phóng
bảng cân đối, sự tổng kết
kế hoạch ngân sách
bản dự toán chi phí
khoản dự phòng
các khoản nợ phải trả
nhà tài trợ vốn
sinh lời
quản lý kinh tế, làm ăn
tái cấp vốn
cuộc khảo sát ý kiến
khung tham chiếu
vấn đề nghiên cứu
kết quả trung gian
luận điểm phản bác
sự dè dặt, điều kiện
kết luận sai lầm
sự suy đoán, đầu cơ
đáp trả