Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌲

Từ vựng nâng cao B2

B2

480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.

480 thẻ · 480 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Mittelwert/ˈmɪtl̩ˌveːɐ̯t/

    giá trị trung bình

  • die
    Schwankung/ˈʃvaŋkʊŋ/

    sự dao động

  • die
    Hochrechnung/ˈhoːxˌʁɛçnʊŋ/

    sự ngoại suy, dự báo

  • die
    Kennzahl/ˈkɛnˌt͡saːl/

    chỉ số then chốt

  • aussagekräftig/ˈaʊ̯szaːɡəˌkʁɛftɪk/

    có giá trị thông tin, thuyết phục

  • hochrechnen/ˈhoːxˌʁɛçnən/

    ngoại suy, dự phóng

  • die
    Bilanz/biˈlant͡s/

    bảng cân đối, sự tổng kết

  • der
    Haushaltsplan/ˈhaʊ̯shalt͡sˌplaːn/

    kế hoạch ngân sách

  • der
    Kostenvoranschlag

    bản dự toán chi phí

  • die
    Rücklage/ˈʁʏkˌlaːɡə/

    khoản dự phòng

  • die
    Verbindlichkeiten/fɛɐ̯ˈbɪntlɪçˌkaɪ̯tn̩/

    các khoản nợ phải trả

  • der
    Geldgeber/ˈɡɛltˌɡeːbɐ/

    nhà tài trợ vốn

  • rentabel/ʁɛnˈtaːbl̩/

    sinh lời

  • wirtschaften/ˈvɪʁtʃaftn̩/

    quản lý kinh tế, làm ăn

  • refinanzieren

    tái cấp vốn

  • die
    Befragung/bəˈfʁaːɡʊŋ/

    cuộc khảo sát ý kiến

  • der
    Bezugsrahmen/bəˈt͡suːksˌʁaːmən/

    khung tham chiếu

  • die
    Fragestellung/ˈfʁaːɡəˌʃtɛlʊŋ/

    vấn đề nghiên cứu

  • das
    Zwischenergebnis

    kết quả trung gian

  • das
    Gegenargument/ˈɡeːɡn̩ʔaʁɡuˌmɛnt/

    luận điểm phản bác

  • der
    Vorbehalt/ˈfoːɐ̯bəˌhalt/

    sự dè dặt, điều kiện

  • der
    Trugschluss/ˈtʁuːkˌʃlʊs/

    kết luận sai lầm

  • die
    Spekulation/ʃpekulaˈt͡si̯oːn/

    sự suy đoán, đầu cơ

  • erwidern/ɛɐ̯ˈviːdɐn/

    đáp trả

4 / 20