
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
học phí
danh mục tài liệu tham khảo
chú thích cuối trang
cách trích dẫn
đạo văn
sự nhập học
ghế giáo sư, bộ môn
khoa, ngành
tài liệu đọc bắt buộc
việc tra cứu, điều tra
bố cục, dàn ý
chuỗi lập luận
chiến lược học tập
khả năng tập trung
sự quản lý dự án
cột mốc
báo cáo giữa kỳ
gói công việc
việc hoạch định nguồn lực
quản lý giao diện liên kết
điểm nghẽn, sự thiếu hụt
thời gian dự trữ
giao phó, ủy thác
ưu tiên hóa