Từ vựng
🌲
Từ vựng nâng cao B2
B2480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieKernaussage
luận điểm cốt lõi
- dieSchlüsselrolle/ˈʃlʏsl̩ˌʁɔlə/
vai trò then chốt
- abträglich/ˈapˌtʁɛːklɪç/
có hại, bất lợi
- zuträglich/ˈt͡suːtʁɛːklɪç/
có lợi
- derAbgeordnete/ˈapɡəˌʔɔʁdnətə/
đại biểu quốc hội
- dasBündnis/ˈbʏntnɪs/
liên minh
- dieUngleichheit/ˈʊnɡlaɪ̯çhaɪ̯t/
sự bất bình đẳng
- dieSolidarität/ˌzolidaʁiˈtɛːt/
tình đoàn kết
- dieReform/ʁeˈfɔʁm/
cải cách
- dasWirtschaftswachstum/ˈvɪʁtʃaft͡sˌvakstuːm/
tăng trưởng kinh tế
- dieRezession/ʁet͡sɛˈsi̯oːn/
suy thoái
- dieKonjunktur/kɔnjʊŋkˈtuːɐ̯/
tình hình kinh tế, chu kỳ kinh tế
- derUmsatz/ˈʊmˌzat͡s/
doanh thu
- dieInvestition/ɪnvɛstiˈt͡si̯oːn/
sự đầu tư
- dieEffizienz/ɛfiˈt͡si̯ɛnt͡s/
hiệu quả
- dieErkenntnis/ɛɐ̯ˈkɛntnɪs/
hiểu biết, phát hiện
- dieHypothese/ˌhypoˈteːzə/
giả thuyết
- dasPhänomen/fɛnoˈmeːn/
hiện tượng
- derNachweis/ˈnaːxˌvaɪ̯s/
bằng chứng
- dieDaten/ˈdaːtn̩/
dữ liệu
- widerlegen/ˌviːdɐˈleːɡn̩/
bác bỏ, phản bác
- dieWahrscheinlichkeit/vaːɐ̯ˈʃaɪ̯nlɪçkaɪ̯t/
xác suất
- derZeuge/ˈt͡sɔɪ̯ɡə/
nhân chứng
- dasBewusstsein/bəˈvʊstzaɪ̯n/
ý thức
