
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
sự cởi mở vô điều kiện
sự quá tải, đòi hỏi quá sức
sự ứng phó, giải quyết
mối quan hệ giữa người với người
không định kiến
có tính tự phê bình
không nao núng, kiên định
có tầm nhìn xa
tai hại, định mệnh
không lường trước được
sự quyết tâm hướng đích
ý thức công lý
trở thành sự thật
trở nên căng thẳng
gia tăng, dồn dập
sự dẫn chiếu
ràng buộc khách quan
nguyên tắc tương xứng
sự đánh giá hậu quả
phạm vi tùy nghi quyết định
tính qua lại
sự tương xứng của phương tiện
sự đối chiếu
phần kết luận