Từ vựng
🌲
Từ vựng nâng cao B2
B2480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieVorbehaltlosigkeit
sự cởi mở vô điều kiện
- dieÜberforderung/ˌyːbɐˈfɔʁdəʁʊŋ/
sự quá tải, đòi hỏi quá sức
- dieBewältigung/bəˈvɛltɪɡʊŋ/
sự ứng phó, giải quyết
- dieZwischenmenschlichkeit
mối quan hệ giữa người với người
- unvoreingenommen/ˈʊnfoːɐ̯ˌʔaɪ̯nɡənɔmən/
không định kiến
- selbstkritisch/ˈzɛlpstˌkʁiːtɪʃ/
có tính tự phê bình
- unbeirrt/ʊnbəˈʔɪʁt/
không nao núng, kiên định
- vorausschauend/foˈʁaʊ̯sˌʃaʊ̯ənt/
có tầm nhìn xa
- verhängnisvoll
tai hại, định mệnh
- unabsehbar/ʊnʔapˈzeːbaːɐ̯/
không lường trước được
- dieZielstrebigkeit
sự quyết tâm hướng đích
- derGerechtigkeitssinn
ý thức công lý
- sich bewahrheiten
trở thành sự thật
- sich zuspitzen
trở nên căng thẳng
- sich häufen
gia tăng, dồn dập
- dieBezugnahme/bəˈt͡suːkˌnaːmə/
sự dẫn chiếu
- derSachzwang
ràng buộc khách quan
- derVerhältnismäßigkeitsgrundsatz
nguyên tắc tương xứng
- dieFolgenabschätzung
sự đánh giá hậu quả
- derErmessensspielraum/ɛɐ̯ˈmɛsn̩sˌʃpiːlʁaʊ̯m/
phạm vi tùy nghi quyết định
- dieWechselseitigkeit/ˈvɛksl̩ˌzaɪ̯tɪkkaɪ̯t/
tính qua lại
- Verhältnismäßigkeit der Mittel
sự tương xứng của phương tiện
- dieGegenüberstellung/ɡeːɡn̩ˈʔyːbɐˌʃtɛlʊŋ/
sự đối chiếu
- dieSchlussbetrachtung
phần kết luận
