Từ vựng
🌲

Từ vựng nâng cao B2

B2

480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.

480 thẻ · 480 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Verhalten/fɛɐ̯ˈhaltn̩/

    hành vi

  • verdrängen/fɛɐ̯ˈdʁɛŋən/

    dồn nén, gạt bỏ

  • empfinden/ɛmˈp͡fɪndn̩/

    cảm thấy

  • der
    Datenmissbrauch

    sự lạm dụng dữ liệu

  • die
    Schnittstelle/ˈʃnɪtˌʃtɛlə/

    giao diện, đầu nối

  • die
    Cyberkriminalität/ˈsaɪ̯bɐkʁiminaliˌtɛːt/

    tội phạm mạng

  • die
    Vernetzung

    sự kết nối

  • der
    Klimawandel/ˈkliːmaˌvandl̩/

    biến đổi khí hậu

  • die
    Umweltverschmutzung/ˈʊmvɛltfɛɐ̯ˌʃmʊt͡sʊŋ/

    ô nhiễm môi trường

  • erneuerbar/ɛɐ̯ˈnɔɪ̯ɐbaːɐ̯/

    có thể tái tạo

  • die
    Emission/emɪˈsi̯oːn/

    khí thải, sự phát thải

  • das
    Artensterben/ˈaːɐ̯tn̩ˌʃtɛʁbn̩/

    sự tuyệt chủng của các loài

  • das
    Treibhausgas/ˈtʁaɪ̯phaʊ̯sˌɡaːs/

    khí nhà kính

  • die
    Kreislaufwirtschaft

    kinh tế tuần hoàn

  • bewahren/bəˈvaːʁən/

    gìn giữ, bảo tồn

  • voraussetzen/foˈʁaʊ̯sˌzɛt͡sn̩/

    giả định trước, đòi hỏi

  • andeuten/ˈanˌdɔɪ̯tn̩/

    ngụ ý, ám chỉ

  • rechtfertigen/ˈʁɛçtˌfɛʁtɪɡn̩/

    biện minh, biện hộ

  • bezweifeln/bəˈt͡svaɪ̯fl̩n/

    nghi ngờ

  • erörtern/ɛɐ̯ˈʔœʁtɐn/

    thảo luận, bàn luận kỹ

  • unterstellen/ˈʊntɐˌʃtɛlən/

    quy kết, gán cho

  • angesichts/ˈanɡəˌzɪçt͡s/

    trước, xét đến

  • hinsichtlich/ˈhɪnzɪçtlɪç/

    liên quan đến, về

  • gemäß/ɡəˈmɛːs/

    theo, phù hợp với