
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
vung tiền qua cửa sổ (tiêu hoang)
đủ trang trải / xoay xở đủ sống
chúc may mắn (bắt chéo ngón tay)
vé mùa / vé dài hạn
các hoạt động văn hóa
di sản văn hóa
cú sốc văn hóa
sự bền vững
chợ đồ cũ
sự đa dạng
đáng tham quan
đáng để xem
tự thưởng cho mình
lục lọi / dạo tìm
chủ sở hữu căn hộ
cộng đồng cư dân chung cư
nội quy nhà chung
việc giảm tiền thuê
báo cáo thị trường nhà ở
hợp tác xã nhà ở
thương hiệu thời trang
tiệm may
liên đoàn thể thao
đời sống câu lạc bộ