Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- das Geld zum Fenster hinauswerfen/das ɡɛlt t͡sʊm ˈfɛnstɐ hɪˈnaʊ̯sˌvɛʁfn̩/
vung tiền qua cửa sổ (tiêu hoang)
- über die Runden kommen/ˌyːbɐ diː ˈʁʊndn̩ ˌkɔmən/
đủ trang trải / xoay xở đủ sống
- die Daumen drücken
chúc may mắn (bắt chéo ngón tay)
- dieDauerkarte/ˈdaʊ̯ɐˌkaʁtə/
vé mùa / vé dài hạn
- dasKulturangebot/kʊlˈtuːɐ̯ʔanɡəboːt/
các hoạt động văn hóa
- dasKulturerbe
di sản văn hóa
- derKulturschock/kʊlˈtuːɐ̯ˌʃɔk/
cú sốc văn hóa
- dieNachhaltigkeit/ˈnaːxhaltɪkkaɪ̯t/
sự bền vững
- derTrödelmarkt/ˈtʁøːdl̩ˌmaʁkt/
chợ đồ cũ
- dieVielfalt/ˈfiːlˌfalt/
sự đa dạng
- besichtigenswert
đáng tham quan
- sehenswürdig
đáng để xem
- sich gönnen
tự thưởng cho mình
- stöbern/ˈʃtøːbɐn/
lục lọi / dạo tìm
- derWohnungseigentümer
chủ sở hữu căn hộ
- dieHausgemeinschaft/ˈhaʊ̯sɡəˌmaɪ̯nʃaft/
cộng đồng cư dân chung cư
- dieHausregeln
nội quy nhà chung
- dieMietminderung
việc giảm tiền thuê
- derWohnungsmarktbericht
báo cáo thị trường nhà ở
- dieWohnungsgenossenschaft
hợp tác xã nhà ở
- dieModemarke
thương hiệu thời trang
- dieSchneiderei/ʃnaɪ̯dəˈʁaɪ̯/
tiệm may
- derSportverband/ˈʃpɔʁtfɛɐ̯ˌbant/
liên đoàn thể thao
- dasKlubleben
đời sống câu lạc bộ
