Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieBescheidenheit/bəˈʃaɪ̯dn̩haɪ̯t/
sự khiêm tốn
- dieSturheit/ˈʃtuːɐ̯haɪ̯t/
sự bướng bỉnh
- dieGutmütigkeit/ˈɡuːtˌmyːtɪkkaɪ̯t/
tính hiền lành / tốt bụng
- dieHerzensgüte/ˈhɛʁt͡sn̩sˌɡyːtə/
tấm lòng nhân hậu
- dieSchadenfreude/ˈʃaːdn̩ˌfʁɔɪ̯də/
sự hả hê trước nỗi khổ người khác
- dieEifersucht/ˈaɪ̯fɐˌzʊxt/
sự ghen tuông
- dieWissbegier
sự ham hiểu biết
- dieWehmut/ˈveːmuːt/
nỗi buồn man mác
- dieGemütsruhe/ɡəˈmyːt͡sˌʁuːə/
sự thư thái trong lòng
- verschlossen/fɛɐ̯ˈʃlɔsn̩/
kín đáo / dè dặt
- gesellig/ɡəˈzɛlɪk/
thích giao du
- eingebildet/ˈaɪ̯nɡəˌbɪldət/
tự cao tự đại
- redselig/ˈʁeːtˌzeːlɪk/
hay nói / nói nhiều
- impulsiv/ˌɪmpʊlˈziːf/
bốc đồng
- besonnen/bəˈzɔnən/
điềm đạm / chín chắn
- reizbar/ˈʁaɪ̯t͡sbaːɐ̯/
dễ cáu
- sich zieren
làm bộ làm tịch / kiểu cách
- sich verstellen
giả vờ / che giấu bản thân
- derHingucker/ˈhɪnˌɡʊkɐ/
điểm nhấn bắt mắt
- kämpferisch/ˈkɛmp͡fəʁɪʃ/
đầy tinh thần chiến đấu
- in Mode sein
đang là mốt
- Wert legen auf
coi trọng / chú trọng
- auf den Geschmack kommen
bắt đầu thích thú / mê
- sich einen Namen machen
tạo dựng tên tuổi
