Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derZuschauerrekord
kỷ lục khán giả
- mitfiebern/ˈmɪtˌfiːbɐn/
cổ vũ nhiệt tình / hồi hộp dõi theo
- dieSpielanleitung/ˈʃpiːlʔanˌlaɪ̯tʊŋ/
hướng dẫn chơi
- dieEndrunde/ˈɛntˌʁʊndə/
vòng chung kết
- dasEigengewächs/ˈaɪ̯ɡn̩ɡəˌvɛks/
cầu thủ tự đào tạo
- derHeimvorteil
lợi thế sân nhà
- dieSelbstverwirklichung/ˈzɛlpstfɛɐ̯ˌvɪʁklɪçʊŋ/
sự thể hiện bản thân
- dieLebenseinstellung
thái độ sống
- dieEigenart/ˈaɪ̯ɡn̩ˌʔaːɐ̯t/
nét đặc trưng riêng
- dieVorliebe/ˈfoːɐ̯ˌliːbə/
sở thích / sự ưa chuộng
- dieAbneigung/ˈapˌnaɪ̯ɡʊŋ/
sự ác cảm / không ưa
- dieVorstellungskraft/ˈfoːɐ̯ˌʃtɛlʊŋsˌkʁaft/
trí tưởng tượng
- dieSchlagfertigkeit/ˈʃlaːkˌfɛʁtɪkkaɪ̯t/
sự nhanh trí trong ăn nói
- nachgiebig/ˈnaːxˌɡiːbɪk/
dễ nhượng bộ
- verträumt/fɛɐ̯ˈtʁɔɪ̯mt/
mơ mộng
- zurückhaltend/t͡suˈʁʏkˌhaltn̩t/
dè dặt / kín tiếng
- dieModebewusstheit
ý thức về thời trang
- dieMarkenkleidung
quần áo hàng hiệu
- derGebrauchtwarenladen
cửa hàng đồ cũ
- dieVerbraucherzentrale/fɛɐ̯ˈbʁaʊ̯xɐt͡sɛnˌtʁaːlə/
trung tâm bảo vệ người tiêu dùng
- dasVerbraucherrecht
quyền lợi người tiêu dùng
- dieBürgerbeteiligung
sự tham gia của công dân
- dieMeinungsfreiheit/ˈmaɪ̯nʊŋsˌfʁaɪ̯haɪ̯t/
tự do ngôn luận
- derLeserkommentar
bình luận của độc giả
