
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
kỷ lục khán giả
cổ vũ nhiệt tình / hồi hộp dõi theo
hướng dẫn chơi
vòng chung kết
cầu thủ tự đào tạo
lợi thế sân nhà
sự thể hiện bản thân
thái độ sống
nét đặc trưng riêng
sở thích / sự ưa chuộng
sự ác cảm / không ưa
trí tưởng tượng
sự nhanh trí trong ăn nói
dễ nhượng bộ
mơ mộng
dè dặt / kín tiếng
ý thức về thời trang
quần áo hàng hiệu
cửa hàng đồ cũ
trung tâm bảo vệ người tiêu dùng
quyền lợi người tiêu dùng
sự tham gia của công dân
tự do ngôn luận
bình luận của độc giả