Từ vựng
🌳
Từ vựng nâng cao B1
B1519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasStreetfood/ˈstʁiːtˌfuːt/
đồ ăn đường phố
- ranbraten
chiên sơ / áp chảo nhanh
- verfeinern/fɛɐ̯ˈfaɪ̯nɐn/
làm tinh tế / tăng hương vị
- schlemmen/ˈʃlɛmən/
ăn uống thỏa thuê
- kross/kʁɔs/
giòn rụm
- deftig/ˈdɛftɪk/
nhiều đạm / chắc bụng
- fettarm/ˈfɛtˌʔaʁm/
ít béo
- bekömmlich/bəˈkœmlɪç/
dễ tiêu
- selbstgekocht
tự nấu
- dieModeerscheinung
trào lưu thời trang
- derModetrend/ˈmoːdəˌtʁɛnt/
xu hướng thời trang
- dasLieblingsstück
món đồ yêu thích
- derMaßanzug/ˈmaːsʔanˌt͡suːk/
bộ vest may đo
- dieKnopfleiste/ˈknɔp͡fˌlaɪ̯stə/
nẹp khuy áo
- derStoffballen/ˈʃtɔfˌbalən/
cuộn vải
- derStilbruch
sự lệch tông phong cách
- umnähen/ʊmˈnɛːən/
sửa / khâu lại (quần áo)
- kleidsam/ˈklaɪ̯tzaːm/
tôn dáng
- veraltet/fɛɐ̯ˈʔaltət/
lỗi thời / lạc hậu
- schlicht/ʃlɪçt/
giản dị / đơn giản
- figurbetont/fiˈɡuːɐ̯bəˌtoːnt/
ôm dáng
- zeitlos/ˈt͡saɪ̯tˌloːs/
vượt thời gian
- gepflegt/ɡəˈp͡fleːkt/
chỉn chu
- dieHilfsbereitschaft/ˈhɪlfsbəˌʁaɪ̯tʃaft/
sự sẵn lòng giúp đỡ
