
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
đồ ăn đường phố
chiên sơ / áp chảo nhanh
làm tinh tế / tăng hương vị
ăn uống thỏa thuê
giòn rụm
nhiều đạm / chắc bụng
ít béo
dễ tiêu
tự nấu
trào lưu thời trang
xu hướng thời trang
món đồ yêu thích
bộ vest may đo
nẹp khuy áo
cuộn vải
sự lệch tông phong cách
sửa / khâu lại (quần áo)
tôn dáng
lỗi thời / lạc hậu
giản dị / đơn giản
ôm dáng
vượt thời gian
chỉn chu
sự sẵn lòng giúp đỡ